Bảng báo giá giấy dán tường
|
I. Dòng sản phẩm thông thường:
|
|
OLEUM
|
0.53m x 10m
|
42,000
|
222,600
|
Đài Loan
|
|
BESTOP
|
0.53m x 10m
|
42,000
|
222,600
|
Đài Loan
|
|
FLOWER CHIC
|
0.53m x 10m
|
47,500
|
251,750
|
Đài Loan
|
|
FANTASY
|
0.53m x 10m
|
47,500
|
251,750
|
Đài Loan
|
|
II. Dòng sản phẩm cao cấp của Châu Âu:
|
|
VOGUE
|
0.53m x 10m
|
58,000
|
307,400
|
Ý
|
|
TANG ART
|
0.53m x 10m
|
120,000
|
636.000
|
Ý
|
|
ELEGANT
|
0.53m x 10m
|
90,000
|
477,000
|
ĐỨC
|
|
VICTORIA
|
0.53m x 10m
|
120,000
|
636,000 |
ĐỨC
|
|
SANTORY
|
0.53m x 10m
|
90,000
|
477,000
|
ĐỨC
|
|
ALL BLACK
|
0.53m x 10m
|
90,000
|
477,000
|
ĐỨC
|
|
HARMONY
|
0.53m x 10m
|
90,000
|
477,000
|
ĐỨC
|
|
EDEN
|
0.7m x 8.5m
|
120,000
|
714,000
|
Ý
|
|
THEME SONG
|
0.53m x 10m
|
15 USD
|
79.5 USD
|
Ý
|
|
HOTEL
|
0.88m x 50m
|
150,000 |
6,600,000
|
Ý
|
|
Báo giá trên đã bao gồm thuế VAT
|
|
|
|